thực từ

Học thuật
Thân thiện
thực từ

Một thực từ như "quyển sách" có thể được nhìn thấy trên giá.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Từ ý nghĩa từ vựng cụ thể, độc lập: "Thực từ" từ thuộc các loại từ cơ bản như danh từ, động từ, tính từ. Chúng khả năng đứng độc lập, mang nghĩa từ vựng rõ ràng thường đảm nhận chức năng chính trong câu (như làm chủ ngữ, vị ngữ, bổ ngữ).
    • Từ trái nghĩa với "hư từ": Trong phân loại từ tiếng Việt, "thực từ" được phân biệt với "hư từ" (như các từ quan hệ, tình thái, phụ từ) vốn ý nghĩa ngữ pháp hơn ý nghĩa từ vựng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong cụm từ "quyển sách mới", từ "sách" "mới" đều thực từ. (Từ "sách" danh từ, từ "mới" tính từ).
    • "Đi", "ăn", "ngủ" những thực từ thuộc loại động từ.
    • Việc phân biệt thực từ hư từ rất quan trọng trong việc phân tích ngữ pháp tiếng Việt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích cú pháp: Khái niệm "thực từ" thường được dùng để chỉ các thành tố trung tâm, khả năng tạo thành cụm từ (cụm danh từ, cụm động từ, cụm tính từ).
    • Chức vụ cú pháp chính trong câu thường do các thực từ đảm nhiệm.
  • Trong giảng dạy ngôn ngữ: Thuật ngữ này giúp học sinh hiểu về các loại từ có nghĩa cụ thể, dễ nhận diện.
    • Giáo viên yêu cầu học sinh gạch chân tất cả thực từ trong đoạn văn.
Biến thể từ liên quan
  • Hư từ (danh từ): Từ loại trái nghĩa với "thực từ", chỉ các từ ý nghĩa ngữ pháp ( dụ: các từ "sẽ", "đã", "", "nhưng", "ơi", "ạ").
  • Từ loại (danh từ): Khái niệm chung chỉ các nhóm từ được phân loại theo đặc điểm ngữ pháp ý nghĩa, trong đó "thực từ".
  • Danh từ, Động từ, Tính từ (danh từ): Các từ loại cụ thể thuộc nhóm "thực từ".
Từ đồng nghĩa
  • Từ tự thân: (Thuật ngữ ít phổ biến hơn) cũng dùng để chỉ từ ý nghĩa độc lập.
  • Từ có nghĩa thực: Cách gọi nhấn mạnh vào khía cạnh ý nghĩa cụ thể, đối lập với "từ có nghĩa ".
Ghi chú về thuật ngữ
  • "National word": Cách dịch "thực từ" sang tiếng Anh ("national word") trong một số từ điển không phổ biến có thể gây hiểu lầm. Thuật ngữ ngôn ngữ học quốc tế tương đương thường "content word" (từ có nghĩa) hoặc "full word".
  • "Mot autonome": Cách dịch sang tiếng Pháp ("mot autonome") phản ánh đúng đặc tính "độc lập về mặt ngữ nghĩa" của "thực từ".
thực từ

Một thực từ như "quyển sách" có thể được nhìn thấy trên giá.

  1. Từ thuộc các loại động từ, danh từ, tính từ : "Quyển sách", "đi", "đẹp" những thực từ.

Từ gần giống

Từ chứa "thực từ"